Giới thiệu đến quý anh chị dòng máy phát điện Denyo 10kva

Thảo luận trong 'Hàng giảm giá' bắt đầu bởi koolsheep, 7/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Nhu cầu vận hành nguồn điện hiện nay đang càng nở rộ, chính vì vậy việc sử dụng một phụ kiện có thể phân phối nguồn điện liên tục như máy phát điện Denyo 10kva là 01 phương pháp tốt giải quyết hiện tượng thiếu điện hoặc cúp điện đột ngột. Tùy thuộc vào yêu cầu vận hành mà quý khách sẽ lựa loại máy thích hợp và quan trọng đó là chọn đúng nhà phân phối tốt, đảm bảo xử lý kịp thời các trục trặc xảy ra lúc sử dụng.

    Công ty máy phát điện Hưng Tiến Phúc với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực may phat dien denyo ở TPHCM và một số khu vực khác. Chúng tôi có đội ngũ nhân viên tay nghề chuyên môn tốt, sẵn sàng tư vấn hoặc khắc phục những sự cố xảy ra lúc vận hành máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là tiêu chí kinh doanh của chúng tôi. Tất cả câu hỏi anh chị vui lòng liên hệ theo số HOTLINE O979.669.O8O (Mr.Tám) để được trợ giúp tốt nhất !!!
    [​IMG]​



    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DCA-6LSX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5 6
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D905-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hang, buồng xoáy
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 72 x 73.6
    Piston Displacement (L) 0.898
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.5 1.8
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
    Độ ồn cách 7m (dB) 54 57
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1230 x 650 x 760
    Trọng lượng máy phát điện (kg) 379
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DA-3000SS
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 2.7 3.0
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ máy phát điện Denyo 150kva
    Model Subaru DY27
    Kiểu động cơ máy phát điện
    4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 01
    Bore x Stroke (mm) 75 x 60
    Piston Displacement (L) 0.265
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 15
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 0.9
    Độ ồn cách 7m (dB) 65
    Kích thước (D x R x C) (mm) 820 x 570 x 710
    Trọng lượng (kg) 145
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)