Đơn vị hiện nay bán model máy phát điện Denyo 45kva

Thảo luận trong 'Hàng giảm giá' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep
    Offline

    koolsheep Expired VIP

    Thời gian gần đây, nhu cầu dùng điện năng đã tăng lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Nắm bắt được xu thế đó, nhà sản xuất may phat dien denyo đã cho ra đời nhiều mẫu máy với đủ tất cả công suất tiêu chuẩn nhằm giúp quý khách có thể lựa chọn sản phẩm 01 cách dễ dàng. Hiện nay, may phat dien denyo đã có nhiều đại lý ở VN. Đối với anh chị đang tại khu vực TPHCM hoặc những khu vực khác nếu có nhu cầu chọn sản phẩm may phat dien denyo thì công ty Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự lựa chọn hàng đầu cho anh chị. Chúng tôi phân phối một số mẫu may phat dien denyo đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là những dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, trợ giúp lắp đặt - vận hành... Để biết thêm thông tin chi tiết, khách hàng vui lòng liên hệ số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]​

    Thông số kỹ thuật đầu phát may phat dien Denyo 20kva
    Model DCA-18ESX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 14 18
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Isuzu AA-4LE2
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hang, bơm trực tiếp
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 85 x 96
    Piston Displacement (L) 2.179
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.0 3.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
    Độ ồn cách 7m (dB) 59 60
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 680 x 900
    Trọng lượng (kg) 564
    Thông số kỹ thuật đầu phát may phat dien Denyo 45kva
    Model DCA-20LSK
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 17 20
    Công suất dự phòng (kVA) 18.7 22
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V2203-K3A
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 87 x 92.4
    Piston Displacement (L) 2.197
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.6 4.3
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 7.6
    Dung tích nước làm mát (L) 7.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 64
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 580
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)